Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đội ngũ, nhân viên" (1)
đội ngũ, nhân viên
Tiếng Anh
Danh từteam, staff
Đội ngũ thiết kế tạo ra một mẫu chuồng gà đặc biệt.
The design team created a special chicken coop model.
Từ liên quan "đội ngũ, nhân viên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đội ngũ, nhân viên" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
